
Trong hoạt động sản xuất và xuất khẩu, chất lượng của sản phẩm không chỉ được quyết định tại công đoạn đóng bao. Hàng hóa còn phải trải qua nhiều lần nâng hạ, lưu kho, vận chuyển bằng xe tải, đóng container và di chuyển đường dài trước khi đến tay khách hàng.
Trong suốt quá trình đó, một pallet không được cố định phù hợp có thể gặp các rủi ro như xô lệch bao hàng, nghiêng tải, bám bụi, tiếp xúc với nước bắn hoặc hư hỏng lớp bao bì bên ngoài.
Stretch Hood Film là một trong những giải pháp được phát triển để tăng độ ổn định và tạo thêm lớp bảo vệ bên ngoài cho hàng hóa đóng trên pallet. Khác với màng quấn pallet thông thường, Stretch Hood sử dụng màng dạng ống, được kéo giãn rồi chụp từ trên xuống để bao phủ phần đỉnh và các mặt bên của kiện hàng.
Giải pháp này đặc biệt phù hợp với các dây chuyền đóng gói công nghiệp có sản lượng lớn, kích thước pallet tương đối đồng nhất và yêu cầu cao về tốc độ, hình thức cũng như độ ổn định khi vận chuyển.
Trả lời nhanh: Stretch Hood Film là gì?
Stretch Hood Film là màng PE dạng ống có độ co giãn và khả năng hồi phục đàn hồi cao, được kéo mở bằng thiết bị chuyên dụng rồi chụp phủ lên toàn bộ tải hàng trên pallet.
Sau khi lực kéo được giải phóng, màng hồi lại và ôm sát quanh kiện hàng, qua đó hỗ trợ:
- Giữ ổn định hàng hóa trên pallet;
- Bao phủ mặt trên và bốn mặt bên;
- Hạn chế bụi và nước bắn tiếp xúc với hàng;
- Giảm nguy cơ xô lệch khi nâng hạ, lưu kho và vận chuyển;
- Tạo hình thức pallet gọn và đồng nhất;
- Tối ưu lượng màng khi được thiết kế đúng cho tải hàng.
Stretch Hood không cần gia nhiệt như Shrink Hood. Màng sử dụng chính lực căng và khả năng co hồi đàn hồi để cố định tải hàng.
Stretch Hood Film hoạt động như thế nào?
Quy trình chụp Stretch Hood thường được thực hiện bằng hệ thống tự động hoặc bán tự động. Tùy cấu hình máy, toàn bộ quá trình có thể được mô tả qua ba giai đoạn chính.
1. Kéo mở màng dạng ống
Stretch Hood Film được cung cấp dưới dạng cuộn màng ống. Máy đóng gói sẽ tự động tháo màng, cắt theo chiều dài được cài đặt và hàn kín đầu trên để tạo thành một chiếc chụp.
Các thanh kéo của máy tiếp tục mở và giãn màng theo phương ngang. Chu vi ban đầu của màng thường nhỏ hơn chu vi kiện hàng, vì vậy màng phải có khả năng kéo giãn đủ lớn mà không bị rách, thủng hoặc mất tính đàn hồi.
2. Chụp màng lên kiện hàng trên pallet
Sau khi được kéo mở, màng được đưa từ trên xuống và phủ qua toàn bộ tải hàng.
Phần đỉnh màng đã được hàn kín giúp bảo vệ mặt trên của pallet. Các cạnh màng được kéo dọc xuống chân kiện hàng để tạo độ bao phủ cần thiết.
Quá trình này cần được kiểm soát chính xác để màng không bị mắc vào cạnh sắc, quai nâng, góc thùng hoặc những phần nhô ra khỏi pallet.
3. Nhả lực căng để màng ôm và cố định tải
Khi màng đã được chụp đến vị trí yêu cầu, hệ thống kéo sẽ giải phóng lực căng.
Màng bắt đầu hồi về kích thước ban đầu và tạo lực ôm quanh hàng hóa. Lực giữ theo phương ngang kết hợp với phần màng kéo xuống chân pallet giúp liên kết các kiện hàng thành một đơn vị tải ổn định hơn.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào công thức màng, độ dày, kích thước ống, tỷ lệ kéo giãn, hình dạng pallet và chương trình vận hành của máy. Vì vậy, Stretch Hood Film cần được phát triển theo từng loại thiết bị và tải hàng cụ thể, thay vì chỉ lựa chọn dựa trên độ dày màng.
Stretch Hood khác Stretch Wrap như thế nào?
Stretch Hood và Stretch Wrap đều sử dụng màng có độ co giãn để cố định pallet. Tuy nhiên, cấu trúc màng, phương pháp đóng gói và mức độ bao phủ có nhiều điểm khác biệt.
| Tiêu chí | Stretch Hood Film | Stretch Wrap Film |
|---|---|---|
| Dạng màng | Màng dạng ống | Màng cuộn phẳng |
| Cách đóng gói | Kéo giãn và chụp từ trên xuống | Quấn nhiều vòng xung quanh pallet |
| Phần đỉnh pallet | Có thể bao phủ kín | Thường cần thêm tấm phủ đỉnh |
| Mặt bên | Bao phủ liên tục | Hình thành từ các vòng màng chồng lên nhau |
| Nhu cầu gia nhiệt | Không cần | Không cần |
| Độ ổn định tải | Cao khi màng, máy và tải được thiết lập đúng | Phụ thuộc lực căng, số vòng quấn và cách quấn |
| Mức sử dụng màng | Có thể tối ưu nhờ cấu trúc chụp một lớp | Thường có nhiều vùng chồng lớp |
| Mức độ tự động hóa | Thường dùng trên dây chuyền tự động | Có thể quấn thủ công, bán tự động hoặc tự động |
| Khả năng thay đổi kích thước pallet | Cần lựa chọn đúng khổ màng và chương trình máy | Linh hoạt hơn với nhiều kích thước tải |
| Ứng dụng phù hợp | Sản lượng lớn, pallet tiêu chuẩn hóa | Sản lượng nhỏ đến lớn, kích thước hàng đa dạng |
Khi nào Stretch Hood có lợi thế?
Stretch Hood thường phù hợp hơn khi doanh nghiệp có:
- Số lượng pallet lớn và tương đối ổn định;
- Kích thước tải được tiêu chuẩn hóa;
- Dây chuyền đóng gói tự động;
- Nhu cầu bao phủ cả phần đỉnh pallet;
- Yêu cầu cao về hình thức kiện hàng;
- Hàng hóa phải trải qua quá trình vận chuyển dài hoặc nhiều lần nâng hạ.
Khi nào Stretch Wrap vẫn phù hợp?
Stretch Wrap vẫn là phương án thực tế khi:
- Số lượng pallet chưa lớn;
- Kích thước kiện hàng thay đổi thường xuyên;
- Hàng hóa có hình dạng không đồng đều;
- Doanh nghiệp chưa đầu tư máy Stretch Hood;
- Công đoạn đóng gói cần tính linh hoạt cao;
- Pallet được quấn thủ công hoặc bán tự động.
Do đó, Stretch Hood không phải lúc nào cũng thay thế hoàn toàn Stretch Wrap. Việc lựa chọn cần dựa trên tổng chi phí vận hành, sản lượng, loại hàng và thiết bị thực tế tại nhà máy.
Stretch Hood vs Stretch Wrap – những khác biệt chính trong đóng gói pallet.
Những lợi ích chính của Stretch Hood Film
Bao phủ mặt trên và các mặt bên
Một trong những điểm khác biệt quan trọng của Stretch Hood là khả năng bao phủ đồng thời mặt trên và bốn mặt bên của kiện hàng.
Cấu trúc này tạo ra lớp bảo vệ tương đối liên tục, giúp hạn chế bụi, nước bắn và tiếp xúc trực tiếp với môi trường trong quá trình lưu kho hoặc vận chuyển.
Tuy nhiên, Stretch Hood không nên được mặc định là giải pháp chống nước tuyệt đối. Khả năng bảo vệ còn phụ thuộc vào:
- Chất lượng đường hàn trên đỉnh màng;
- Độ kín tại chân pallet;
- Khả năng chống xuyên thủng;
- Các cạnh sắc trên kiện hàng;
- Tình trạng màng sau khi nâng hạ;
- Thời gian và điều kiện lưu kho ngoài trời.
Tăng độ ổn định của tải hàng
Khi màng hồi phục sau quá trình kéo giãn, lực ôm được phân bố quanh kiện hàng. Điều này giúp hạn chế chuyển động giữa các bao, thùng hoặc sản phẩm trên pallet.
Khả năng ổn định đặc biệt quan trọng với những kiện hàng:
- Xếp nhiều lớp;
- Có bề mặt trơn;
- Có chiều cao lớn;
- Dễ biến dạng hoặc xô lệch;
- Phải vận chuyển bằng container;
- Phải trải qua nhiều công đoạn bốc xếp.
Tối ưu hình thức pallet
Stretch Hood tạo bề mặt bao phủ tương đối phẳng, hạn chế các vùng màng chồng lớp thường thấy ở phương pháp quấn.
Với loại màng có độ trong phù hợp, nhân viên kho và khách hàng vẫn có thể quan sát nhãn, mã sản phẩm và tình trạng bên ngoài của kiện hàng mà không cần tháo màng.
Hỗ trợ nhận biết dấu hiệu can thiệp hoặc hư hỏng
Khi lớp màng bị rách, cắt hoặc xuyên thủng, dấu hiệu tác động thường dễ nhận biết bằng mắt thường.
Đây không phải là một hệ thống niêm phong an ninh chuyên dụng, nhưng có thể giúp bộ phận kho vận phát hiện sớm những thay đổi bất thường của kiện hàng.
Không cần sử dụng nhiệt
Stretch Hood sử dụng lực đàn hồi của màng nên không cần buồng gia nhiệt hoặc súng nhiệt như Shrink Hood.
Điều này giúp loại bỏ công đoạn gia nhiệt khỏi quá trình chụp màng và phù hợp hơn với những sản phẩm hoặc môi trường không nên tiếp xúc với nhiệt.
Stretch Hood có thể tích hợp với bao Jumbo và FIBC không?
Có. Stretch Hood có thể được sử dụng như một lớp bảo vệ bên ngoài cho bao Jumbo và bao bì FIBC đặt trên pallet.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ chức năng của từng thành phần trong hệ thống đóng gói:
- Bao FIBC là bao bì chịu tải chính, dùng để chứa, nâng và vận chuyển hàng rời;
- FIBC liner nằm bên trong bao, hỗ trợ bảo vệ trực tiếp sản phẩm khỏi bụi, độ ẩm, rò rỉ hoặc nhiễm bẩn;
- Pallet tạo nền đỡ và hỗ trợ nâng hạ;
- Stretch Hood nằm ngoài cùng, giúp bảo vệ và ổn định toàn bộ đơn vị tải.
Như vậy, Stretch Hood không thay thế chức năng chịu tải của FIBC và cũng không thay thế hoàn toàn lớp liner bên trong.
Với sản phẩm dạng bột, hạt nhỏ hoặc nhạy ẩm, doanh nghiệp có thể kết hợp Stretch Hood với túi lồng trong bao Jumbo để tạo nhiều cấp độ bảo vệ khác nhau.
Với hàng cần giữ dạng vuông và tối ưu không gian xếp pallet, bao Jumbo Baffle có thể giúp hạn chế phình thành bao trước khi được bảo vệ thêm bằng Stretch Hood.
Các trường hợp có thể cân nhắc tích hợp Stretch Hood với FIBC
- Một bao FIBC lớn đặt trên pallet;
- Nhiều bao FIBC nhỏ được xếp trên cùng một pallet;
- Bao FIBC cần giữ sạch trong quá trình lưu kho;
- Pallet FIBC phải vận chuyển nhiều chặng;
- Bao có quai nâng hoặc phụ kiện cần được giữ gọn;
- Hàng xuất khẩu cần thêm lớp bảo vệ bên ngoài.
Trước khi áp dụng hàng loạt, doanh nghiệp cần chạy thử để bảo đảm quai nâng, góc bao hoặc các phần nhô ra không làm thủng màng trong quá trình chụp.
Bảo vệ hàng hóa và tích hợp với FIBC.
Ứng dụng của Stretch Hood Film trong các ngành công nghiệp
Hạt nhựa và nguyên liệu polymer
Các bao hạt nhựa PP, PE, PET hoặc compound thường có bề mặt tương đối trơn. Khi xếp nhiều lớp trên pallet, các bao có thể dịch chuyển do rung động, phanh xe hoặc thao tác xe nâng.
Stretch Hood giúp liên kết các bao thành một đơn vị tải gọn hơn, đồng thời hạn chế bụi và nước bắn trong quá trình lưu kho, đóng container và vận chuyển.
Doanh nghiệp xuất khẩu polymer có thể tham khảo thêm giải pháp bao Jumbo cho hạt nhựa PP, PE và PET để lựa chọn đồng bộ bao FIBC, liner và phương án bảo vệ pallet.
Hóa chất và nguyên liệu công nghiệp
Stretch Hood có thể được sử dụng bên ngoài pallet chứa bao hóa chất, can, thùng hoặc phuy công nghiệp.
Tuy nhiên, màng chụp pallet không thay thế các yêu cầu chuyên ngành liên quan đến:
- Khả năng tương thích hóa học;
- Kiểm soát tĩnh điện;
- Phân loại hàng nguy hiểm;
- Bao bì UN;
- Nhãn cảnh báo;
- Quy định vận chuyển;
- Khả năng chống rò rỉ của bao bì trực tiếp.
Đối với môi trường có bụi, khí hoặc hơi dung môi dễ cháy, cấu trúc FIBC và liner cần được đánh giá riêng. Tham khảo thêm bài Type C và Type D FIBC: Giải pháp chống tĩnh điện cho hàng xuất khẩu.
Nguyên liệu thực phẩm
Stretch Hood có thể tạo thêm lớp bảo vệ bên ngoài cho pallet chứa đường, tinh bột, bột mì, phụ gia thực phẩm, ngũ cốc hoặc nguyên liệu đóng bao.
Tuy nhiên, do Stretch Hood thường không tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm, yêu cầu Food Grade vẫn phải được kiểm soát chủ yếu tại:
- Bao bì tiếp xúc trực tiếp;
- Bao FIBC;
- Túi liner;
- Nguyên liệu nhựa;
- Phụ gia và mực in;
- Môi trường sản xuất;
- Quy trình kiểm soát dị vật.
Doanh nghiệp có thể xem thêm hướng dẫn về bao FIBC Food Grade cho thực phẩm và nông sản xuất khẩu.
Nông nghiệp
Các bao phân bón, hạt giống, thức ăn chăn nuôi, ngũ cốc và nông sản chế biến thường được xếp thành nhiều lớp trên pallet.
Stretch Hood hỗ trợ giữ kiện hàng gọn, hạn chế bụi và giảm ảnh hưởng của nước bắn trong quá trình trung chuyển. Với hàng nhạy ẩm, cần kết hợp thêm liner hoặc cấu trúc bao bì phù hợp thay vì chỉ dựa vào lớp màng bên ngoài.
Xi măng và vật liệu xây dựng
Xi măng, vữa khô, bột đá, calcium carbonate, gypsum, gạch, ngói và các vật liệu đóng bao thường có tải trọng pallet lớn.
Stretch Hood có thể hỗ trợ:
- Giữ các lớp bao ổn định;
- Hạn chế bụi bám từ môi trường;
- Bảo vệ hình thức kiện hàng;
- Hỗ trợ lưu kho và vận chuyển;
- Giảm nguy cơ xô lệch khi nâng hạ.
Thông tin về cấu trúc bao phù hợp với nhóm hàng này có thể xem tại bài Bao Jumbo cho ngành xi măng và vật liệu xây dựng.
Ứng dụng của màng Stretch Hood trong hóa chất, hạt nhựa, nguyên liệu thực phẩm, nông nghiệp và vật liệu xây dựng.
Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng Stretch Hood Film?
Doanh nghiệp nên cân nhắc Stretch Hood khi có các điều kiện sau:
- Sản lượng pallet lớn và ổn định;
- Chiều dài, chiều rộng và chiều cao pallet tương đối đồng nhất;
- Có nhu cầu tự động hóa khâu đóng gói cuối dây chuyền;
- Cần bảo vệ cả phần đỉnh của kiện hàng;
- Hàng hóa phải vận chuyển đường dài;
- Pallet trải qua nhiều lần nâng hạ;
- Cần hình thức đóng gói sạch và chuyên nghiệp;
- Muốn kiểm soát lượng màng trên từng pallet;
- Đang sử dụng FIBC, bao van đáy, bao giấy hoặc thùng carton;
- Có khả năng chạy thử và điều chỉnh máy theo từng mã hàng.
Stretch Hood có thể chưa phải lựa chọn phù hợp khi kích thước pallet thay đổi liên tục, sản lượng thấp hoặc hàng hóa có quá nhiều cạnh sắc và bộ phận nhô ra mà chưa có giải pháp xử lý.
Những thông tin cần cung cấp khi phát triển Stretch Hood Film
Stretch Hood Film không nên được đặt hàng chỉ dựa trên chiều rộng và độ dày. Để lựa chọn cấu trúc phù hợp, nhà sản xuất cần có thông tin về toàn bộ hệ thống đóng gói.
Kích thước kiện hàng
Cần cung cấp:
- Chiều dài và chiều rộng pallet;
- Chiều cao nhỏ nhất và lớn nhất;
- Chu vi tải hàng;
- Sai số kích thước giữa các pallet;
- Phần chân pallet cần được bao phủ;
- Hình ảnh kiện hàng thực tế.
Tổng tải trọng và cách xếp
Các thông tin quan trọng gồm:
- Tổng khối lượng pallet;
- Số lớp hàng;
- Số bao hoặc thùng trên mỗi lớp;
- Cách xếp xen kẽ hoặc xếp thẳng;
- Khả năng lún, phình hoặc biến dạng;
- Hệ số ma sát giữa các lớp hàng.
Đặc điểm bề mặt
Doanh nghiệp cần xác định kiện hàng có:
- Góc sắc;
- Dây đai;
- Quai nâng;
- Móc kim loại;
- Vị trí nhô ra;
- Bề mặt nóng;
- Bụi hoặc dầu bám;
- Khoảng trống lớn giữa các kiện hay không.
Thông số máy Stretch Hood
Màng phải tương thích với thiết bị đang sử dụng, bao gồm:
- Nhà sản xuất và model máy;
- Kích thước cuộn màng;
- Chiều rộng ống;
- Cấu hình thanh kéo;
- Tỷ lệ kéo giãn;
- Tốc độ đóng gói;
- Phương pháp cắt và hàn;
- Chương trình chụp màng;
- Nhiệt độ khu vực vận hành.
Điều kiện vận chuyển và lưu kho
Cần làm rõ:
- Vận chuyển nội địa hay xuất khẩu;
- Phương thức đường bộ, đường sắt hoặc đường biển;
- Số lần nâng hạ;
- Thời gian lưu kho;
- Lưu kho trong nhà hay ngoài trời;
- Nhiệt độ môi trường;
- Yêu cầu chống UV;
- Nguy cơ gặp nước bắn hoặc độ ẩm cao.
Những chỉ tiêu cần đánh giá khi chạy thử
Trước khi sản xuất hàng loạt, Stretch Hood Film nên được thử trên chính thiết bị và pallet của khách hàng.
Các nội dung cần quan sát gồm:
- Khả năng tháo và mở màng trên máy;
- Độ ổn định của đường hàn;
- Khả năng kéo giãn mà không thủng;
- Mức bao phủ mặt trên và chân pallet;
- Lực ôm quanh kiện hàng;
- Tình trạng màng tại các góc và cạnh;
- Độ ổn định sau khi xe nâng di chuyển;
- Hiện tượng xô lệch sau rung động;
- Khả năng duy trì lực căng theo thời gian;
- Tình trạng pallet sau lưu kho và vận chuyển.
Một mẫu hoạt động tốt trên một pallet chưa đủ để kết luận phù hợp. Việc thử nghiệm nên bao gồm kích thước nhỏ nhất, lớn nhất và trường hợp tải khó nhất trong thực tế.
Stretch Hood Film và xu hướng bao bì bền vững
Tính bền vững của Stretch Hood không chỉ được đánh giá dựa trên khả năng tái chế của màng. Doanh nghiệp cần xem xét toàn bộ hiệu quả sử dụng, bao gồm:
- Khối lượng màng trên mỗi pallet;
- Mức giảm hư hỏng hàng hóa;
- Cấu trúc mono-material hoặc multi-material;
- Loại phụ gia và mực in;
- Khả năng sử dụng nguyên liệu tái chế;
- Khả năng thu gom sau sử dụng;
- Hạ tầng phân loại tại thị trường đích;
- Khả năng truy xuất nguyên liệu;
- Hiệu quả vận hành của thiết bị.
Đối với hàng hóa xuất khẩu vào EU, Stretch Hood cũng nằm trong nhóm bao bì vận chuyển cần được đánh giá theo định hướng của PPWR về thành phần vật liệu, khả năng tái chế, giảm định lượng, hàm lượng nguyên liệu tái chế và hồ sơ kỹ thuật. Doanh nghiệp có thể tham khảo bài EU áp dụng PPWR từ tháng 8/2026: Bao bì FIBC, liner và màng nhựa cần chuẩn bị gì?.
Nội dung tổng quan hơn về thiết kế tuần hoàn, ESG và vật liệu tái chế được phân tích tại bài Xu hướng bao bì công nghiệp bền vững 2026.
Năng lực sản xuất Stretch Hood Film tại Kanetora Packaging
Kanetora Packaging phát triển Stretch Hood Film trong hệ sinh thái giải pháp bao bì công nghiệp gồm:
- Bao Jumbo và FIBC;
- Sling Bag;
- Bao van đáy;
- FIBC Inner Liner;
- Màng PE nhiều lớp;
- Stretch Hood Film;
- Pallet Cover;
- Các giải pháp màng công nghiệp theo yêu cầu.
Theo hồ sơ năng lực hiện tại, Nhà máy Kanetora Bạch Đằng tại Ninh Bình có công suất màng nhựa nhiều lớp khoảng 500 tấn mỗi tháng. Dây chuyền màng được giới thiệu với khả năng sản xuất tối đa 5 lớp, độ dày tham chiếu 20–200 µm và các ứng dụng gồm FIBC liner, Stretch Hood cùng những loại màng công nghiệp khác. Thông số cuối cùng của từng sản phẩm cần được xác nhận theo yêu cầu dự án, cấu hình máy và kết quả chạy thử.
Trang năng lực bao bì của Kanetora cũng công bố Nhà máy Bạch Đằng có công suất khoảng 300.000 bao FIBC mỗi tháng, 10 triệu bao van đáy mỗi tháng và 500 tấn màng nhựa đa lớp mỗi tháng.
Việc chủ động cả FIBC, liner và màng công nghiệp giúp Kanetora tiếp cận bài toán theo hệ thống thay vì chỉ cung cấp một lớp màng riêng lẻ:
- Xác định đặc tính hàng hóa;
- Đánh giá cấu trúc bao bì trực tiếp;
- Lựa chọn liner phù hợp;
- Phân tích hình dạng và tải trọng pallet;
- Điều chỉnh cấu trúc màng;
- Chạy thử trên thiết bị;
- Đánh giá khả năng vận chuyển;
- Hoàn thiện thông số trước sản xuất hàng loạt.
Doanh nghiệp có thể xem thêm quá trình phát triển sản phẩm tại bài Stretch Hood Film – Nâng cấp năng lực đóng gói công nghiệp tại Kanetora Packaging.
Kết luận
Stretch Hood Film là giải pháp màng chụp co giãn được thiết kế để bảo vệ và ổn định hàng hóa trên pallet mà không cần gia nhiệt.
Nhờ cấu trúc dạng ống, màng có thể bao phủ mặt trên và các mặt bên, tạo lực ôm quanh kiện hàng và hỗ trợ hạn chế xô lệch trong quá trình lưu kho, nâng hạ và vận chuyển.
So với Stretch Wrap, Stretch Hood có lợi thế về độ bao phủ, hình thức kiện hàng và khả năng tích hợp vào dây chuyền tự động. Tuy nhiên, hiệu quả của giải pháp phụ thuộc trực tiếp vào sự tương thích giữa màng, máy, kích thước pallet và đặc tính tải hàng.
Vì vậy, doanh nghiệp nên lựa chọn Stretch Hood dựa trên thử nghiệm thực tế và tổng chi phí vận hành, thay vì chỉ so sánh giá màng theo kilogram.
Với năng lực sản xuất FIBC, liner và màng PE nhiều lớp tại Việt Nam, Kanetora Packaging hướng tới cung cấp giải pháp đóng gói đồng bộ từ lớp bao bì tiếp xúc với hàng hóa đến lớp bảo vệ toàn bộ pallet.
Liên hệ tư vấn Stretch Hood Film
Để đánh giá và phát triển mẫu Stretch Hood phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp:
- Kích thước pallet;
- Chiều cao kiện hàng;
- Tổng tải trọng;
- Hình ảnh cách xếp hàng;
- Loại bao bì đang sử dụng;
- Model máy Stretch Hood;
- Tốc độ đóng gói;
- Điều kiện lưu kho và vận chuyển;
- Yêu cầu về độ trong, chống UV hoặc vật liệu tái chế.
Kanetora Packaging
Hotline: 0247 303 3998
Email: info@kanetora.vn
Website: www.kanetora.vn
Câu hỏi thường gặp về Stretch Hood Film
Stretch Hood Film được làm từ vật liệu gì?
Stretch Hood thường được phát triển từ các loại polyethylene có khả năng co giãn và hồi phục đàn hồi. Công thức cụ thể có thể kết hợp nhiều lớp vật liệu và phụ gia tùy yêu cầu về lực giữ, độ trong, chống xuyên thủng, độ trượt và khả năng chạy máy.
Stretch Hood có cần gia nhiệt không?
Không. Stretch Hood được kéo giãn trước khi chụp và sử dụng khả năng hồi phục đàn hồi để ôm tải hàng. Đây là điểm khác với Shrink Hood, vốn cần nhiệt để làm màng co lại.
Stretch Hood có chống nước hoàn toàn không?
Không nên mặc định Stretch Hood chống nước tuyệt đối. Màng hỗ trợ hạn chế nước bắn và tác động môi trường, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào đường hàn, độ kín tại chân pallet, tình trạng màng và điều kiện lưu kho.
Stretch Hood có thay thế được Stretch Wrap không?
Có thể trong một số dây chuyền có sản lượng lớn và kích thước pallet tiêu chuẩn hóa. Stretch Wrap vẫn phù hợp hơn với sản lượng nhỏ, pallet thay đổi thường xuyên hoặc yêu cầu đóng gói linh hoạt.
Stretch Hood có sử dụng cho bao FIBC không?
Có. Stretch Hood có thể được chụp bên ngoài một hoặc nhiều bao FIBC đặt trên pallet. Tuy nhiên, cần chạy thử để bảo đảm quai nâng, góc bao và phụ kiện không gây thủng màng.
Stretch Hood có thay thế FIBC liner không?
Không. FIBC liner bảo vệ trực tiếp sản phẩm bên trong bao, còn Stretch Hood bảo vệ và ổn định toàn bộ kiện hàng từ bên ngoài pallet.
Stretch Hood có phù hợp với thực phẩm không?
Stretch Hood có thể được sử dụng như bao bì vận chuyển bên ngoài pallet nguyên liệu thực phẩm. Các yêu cầu Food Grade đối với bao bì tiếp xúc trực tiếp vẫn phải được đánh giá riêng.
Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá?
Các thông tin cơ bản gồm kích thước pallet, chiều cao tải, trọng lượng, cách xếp hàng, model máy, kích thước cuộn, điều kiện vận chuyển và những yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.


